Thuật ngữ chuyên ngành Cơ khí Anh Việt - Việt Anh - GARDENFUN.NET

Mobile/ Zalo: +84968155855
Đi tới nội dung

Thuật ngữ chuyên ngành Cơ khí Anh Việt - Việt Anh

TỪ ĐIỂN > Chuyên ngành điện nước
2D drawing
abrasive
abrasive belt
abrasive slurry
abrasive slurry
abrasive stick, stone
accummulator battery
adapter
adapter plate unit
adapter sleeve
Additional adjustable support
Adjustable support
adjusttable lap
adjusttable wrench
aerodynamic controller
aileron
aircraft
amplifier
anchor prop
Angle of cutting
antenna
Apron
arawler tractor
arbor support
arm
armature
assembly
Assembly drawing
audio oscillator
automatic cycle control device
automatic lathe
automatic machine tool, automatic machine automaticloading device
Axial component of cutting force
Axonometric View
Back rake angle
balance
balancing mandrel
balancing stand
balancing weight
bar- advancemeny mechanism
bar-clamping mechanism
base
  • Bản vẽ 2D
  • Chất liệu mài
  • Băng tải gắn bột mài
  • Bùn sệt
  • Bùn sệt mài
  • Đá mài
  • ắc qui
  • Khâu nối
  • bộ gắn đầu tiêu chuẩn
  • Ống nối trượt
  • Gối tựa điều chỉnh bổ sung
  • Gối tựa điều chỉnh
  • Dao mài rà điều chỉnh được
  • Mỏ lết
  • Bộ kiểm soát khí động lực
  • Cánh phụ cân bằng
  • Máy bay
  • Bộ khuyếch đại
  • chân cố định
  • góc cắt
  • ăng ten
  • tấm chắn
  • máy kéo bánh xích
  • ổ đỡ trục
  • cần xoay
  • cuộn cứng
  • sự lắp giáp
  • bản vẽ lắp
  • bộ dao động âm thanh
  • thiết bị kiểm soát chu kỳ tự động
  • máy tiện tự động
  • máy công cụ tự động
  • thiết bị cấp phôi tự động
  • Thành phần lực cắt dọc trục
  • hình chiếu trục đo
  • góc nang
  • sự cân bằng
  • trục cân bằng
  • giá cân bằng
  • đối trọng cân bằng
  • cơ cấu thanh dẫn tiến
  • cơ cấu thanh kẹp
  • giá chia
  • (Còn cập nhật tiếp)

Created with NGUOILAMVUON.NET  - WHEREVIET.COM -  XGEN GENESYS
26/218 Phạm Văn Đồng, Cổ Nhuế 2, Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam
phattrientunhien@gmail.com  
+84968155855/   +84985412555
Quay lại nội dung