Từ điển Anh Việt Thời tiết - GARDENFUN.NET

Mobile/ Zalo: +84968155855
Đi tới nội dung

Từ điển Anh Việt Thời tiết

TỪ ĐIỂN > Thời tiết
TỪ VỰNG THỜI TIẾT
ANH VIỆT
CHỌN LỌC
Crops:cây trồng
Natural disaster:thảm họa thiên nhiên
Flood:lũ lụt
Landslide:lở đất
Ice:băng giá
Storm:cơn bão
Drought:hạn hán
Famine:mất mùa
Temperature:nhiệt độ
Movement of the wind:chuyển động của gió
Amount of water in the air:lượng nước trong không khí
Sun’s heat:nhiệt độ mặt trời
Evaporate:bốc hơi
Evaporated water:nước được bốc hơi
Cloud:mây
Rain:mưa
Snow:tuyết
Hail:mưa đá
Rainfall:mưa rào
Satellite:vệ tinh
Animal:động vật
The wettest place:nơi ẩm ướt nhất
The driest place:nơi khô cạn nhất
Wind:gió
Sun:mặt trời
A mass of colder, heavier air:một khối khí lạnh hơn và nặng hơn
Tiny water droplets:những giọt nước rất nhỏ
Snowflakes:các bông tuyết rơi
Ice crystal:tinh thể băng
Six-sides shape:hình dạng sáu cạnh
Cumulus clouds:các đám mây tích
White puffy heap:khối phồng trắng
Stratus cloud:đám mây tầng
Cirrus cloud:đám mây tích
Preciptation:mưa
Condensation:sự ngưng tụ
Evaporation:sự bốc hơi
Prevaling Wind:gió thịnh hành
Transpiration:sự thoát hơi nước
Water Cycle:chu kỳ của nước
Hailstorm:mưa đá
Lightning:chớp
Thunder:sấm sét
Hot damp weather:thời tiết nóng ẩm
Cumulonimbus cloud:đám mây tích mưa
Effect of Lightning:tác động của sét
Smog:sương lẫn khói
Swiring air:không khí xoáy
Strong electric charge:điện tích lớn
Negative charge:điện tích âm
Positive charge:điện tích dương
Strike:đánh
Chemical reaction:phản ứng hóa học
Space:khoảng không
Instantly:ngay lập tức
Terifying storm:cơn bão kinh khủng
Wind:gió
Huricanes:bão tố
Tornado:vòi rồng
Cyclone:cơn lốc
Wind’s effect:hiệu ứng của gió
Water spouts:các cột nước
Wet condition:điều kiện ẩm ướt
High pressure:áp suất cao
Low pressure:áp suất thấp
Tropical area:vùng nhiệt đới
Tornadoes’s funnel:phễu của vòi rồng
Thunderstorm:cơn bão có sấm sét
Sea monster:quái vật biển
Destroy:tàn phá, phá hủy
Moisture:độ ẩm
Human:con người
Animal:động vật
Crop:mùa màng
Occur:xảy ra
Fertile:màu mỡ
Soil:đất đai
Water shortage:sự thiếu nước
Violent dust storms:bão bụi khủng khiếp
Predict:dự đoán
Derection:hướng
Lack of rain:thiếu mưa
Cruble:vỡ vụn
Flood:lũ lụt
River Nile:sông Nile
Drought:hạn hán
Effect of rain on the soil:hậu quả củaviệc thiếu mưa đối với đất
Earth:trái đất
Frozen surface:bề mặt bị phủ băng
Freeze to death:chết cóng
Heavy snow:tuyết rơi nhiều
Strong wind:gió lớn
Victim:nạn nhân
Swirling snow:tuyết xoáy
Blizzards:cơn bão tuyết lớn
Humid:ẩm ướt
Heatstroke:say nắng
Wrinkle:nếp nhăn
Sunburn:sự cháy nám
Skin cancer:ung thư da
Particle:phân tử
Atmospheric pressure:áp suất không khí
Surface:bề mặt
Column of air:cột khí
Land:đất
Ocean:đại dương
Global:toàn cầu
Tropics:nhiệt đới
Westerlies wind:gió Tây
Trade wind:gió mậu dịch
Global wind:gió toàn cầu
The spinning of Earth:sự quay tròn của trái đất
Deflection:sự chệch hướng
Land and Sea Breeze:gió từ đất liền và biển
Maximum deflection at Pole:sự chệch hướng lớn nhất tại cực
NP:bắc cực
Northern Hemisphere:bán cầu bắc
Deflection to right:sự chệch hướng về bên phải
Equator:đường xích đạo
No deflection at Equator:không có sựchệch hướng tại đường xích đạo
SP:nam cực
Ocean curents:các dòng chảy đại dương
Pole:cực
Climate:khí hậu
Air:không khí
Animal:động vật
Plant:thực vật
Human being:con người
Water:nước
Growth:sinh trưởng
Development:phát triển
Percentage:tỷ lệ
Bacteria:vi khuẩn
Fungi:nấm
Photosynthesis:quá trình quang hợp
Fossil fuel:nhiên liệu khoáng
Coal:than đá
Coke:than cốc
Farmer:người nông dân
Greenhouse:nhà kính
Atmosphere:khí quyển
Gas:khí
Process:quá trình
Carbon Cycle:chu kỳ carbon
Nitrogen Cycle:chu kỳ nitơ
Feeding:ăn uống
Excretion:sự bài tiết
Death:chết
Mineralisation:sự khoáng hóa
Nitrification:sự nitrat hóa
Denitrificaton:sự khử nitơ
Assimilation:sự đồng hóa
Nitrogenous gases:khí nitơ
Algage:tảo
Organic matter:chất hữu cơ
Ammonia:ammoniắc
Nitrite:nitric
Temperate:ôn đới
Tropical:nhiệt đới
Biome:quần xã
Level of sea:mực nước biển
Glacier and icecap:sông băng và chỏm băng
Average temperrature:nhiệt độ trung bình
Extreme weather:khí hậu khắc nghiệt
Strong wind:gió to
Rainstorm:mưa bão lớn
Habitat:môi trường
Distinctive characteristic:đặc điểm nổi bật
Factor:yếu tố
Height: độ cao
Climate zones:các vùng khí hậu
Sea:biển
Mountain:vùng núi
Desert:sa mạc
Reflect:phản xạ
Continental climate:khí hậu lục địa
Tropical region:vùng nhiệt đới
Thick green canopy:tán lá xanh dày
Tropical rainforest:rừng mưa nhiệt đới
Settler:người định cư
Commercial reason:mục đích thương mại
Cultivation of crop:canh tác mùa màng
Mahogany:gỗ Gụ
Rosewood:gỗ Hồng Mộc
Ebony:gỗ Mun
Bamboo:tre
Rubber:cao su
Chimpanzee:tinh tinh
Ant:kiến
Spider:nhện
Shrive:dế
Gorilla:khỉ đột
Equatorial forest:rừng vùng xích đạo
People in forest:cư dân trong rừng
Chop:đốn, chặt
Tropical grassland:đồng cỏ miền nhiệt đới
Plain:bình nguyên
Widlife:động vật hoang dã
Abundance:phong phú
Cheetah:báo đốm
Ostrich:đà điểu
Gazelle:linh dương
Available:có giá trị
Dry season:mùa khô
Hiding place:nơi lẩn trốn
Trade wind:gió mậu dịch
Predator:động vật ăn thịt
Tsetse fly:ruồi gây bệnh buồn ngủ
Parasite:kí sinh
Slugishness:uể oải
Fever:sốt
Main crop:vụ mùa chính
Beneficial:ích lợi
Seedling:cây mạ
Rice:gạo
Disastrous:thảm họa
Famine:nạn đói
Feertility:độ phì nhiêu
Disease:bệnh
Spread:lan rộng, phát tán
Bacteria:vi khuẩn
Typhoid:bệnh thương hàn
Cholera:bệnh dịch tả
Mosquito:con muỗi
Insect:côn trùng
Malaria:bệnh sốt rét
Yellow fever:sốt vàng da
Monsoon:gió mùa
Rainy season:mùa mưa
Tea Plantation:đồn điền chè
Rice cultivation:canh tác lúa
Deforestation:phá rừng
Reside:cư trú
Allow:cho phép
Escape:thoát đi
Freezing point:điểm đóng băng
Surface:bề mặt
Landscape:phong cảnh
Sand dune:đụn cát
Sandstorm:bão cát
Direction:hướng
Weathering:phong hóa
Survive:sinh sống, sống sót
Root:rễ
Desertification:sự sa mạc hóa
Fuel:nhiên liệu
Tropical Desert:sa mạc nhiệt đới
Oases:ốc đảo
Cactus:xương rồng
Bordering:tiếp giáp với
Continent:lục địa
Dry condition:thời tiết khô
Steady:đều đặn
Crucial:có tính quyết định
Sink:lắng
Relative:tương đối
Oliver:cây ô liu
Shrub:bụi rậm
Underground:dưới lòng đất
Producer:nhà sản xuất
Tough bark:vỏ cứng
Ripen:chín
Popular vacation destination:điểm du lịch nổi tiếng
Search:tìm đến
Economy:nền kinh tế
Moisture:độ ẩm
Mediterranean sea:biển Địa Trung Hải
Mediterranean region:vùng Địa Trung Hải
Oak tree:cây sồi
Grapevine:nho
Temperate region:vùng ôn đới
Hemisphere:bán cầu
Farmland:đất trồng
Fertile:màu mỡ
Grain:ngũ cốc
Depression:vùng áp thấp
Swirling:gió xoáy
Seed:hạt
Fruit:quả
Hibernation:ngủ đông
Steppes:thảo nguyên
Prairies:đồng cỏ
Prairie dog after hibernatin:sóc chó sau kỳ ngủ đông
Arctic:vùng Bắc cực
Antarctic:vùng Nam cực
Landmass:vùng đất rộng
Permafrost:lớp băng vĩnh viễn
Mammal:động vật có vú
Adapt:thích nghi
Coat:bộ lông
Camouflage:ngụy trang
Predator:động vật săn mồi
Environment:môi trường
Prey:con mồi
Snow Fall:tuyết rơi
Penguin:chim cánh cụt
Polar Bear:gấu Bắc cực
Solar system:hệ mặt trời
Asteroid:thiên thạch
Frozen:bị đóng băng
Volcanic eruption:sự phun trào của núi lửa
Block out:che
Smoke:khói
Dust:bụi
Conclude:rút ra kết luận
Layer:tầng, lớp
Occurrence:sự xuất hiện
Galaxy:thiên hà
Ice age:kỷ băng hà
Fossil:hóa thạch
Moving continents:các lục địa trôi
Continental drift before 200 million years ago:sự trôi dạt lục địa 200
triệu năm trước
500 Mya:cách đây 500 triệu năm trước
Particle:phân tử
Condense:ngưng tụ
Shadow:bóng
Thin air:không khí loãng
Deep root:rễ ăn sâu
Breathe:hít thở
Cut off:cô lập
Mountain Range:vùng núi
Mountain goat:dê núi
Yak:bò Tây Tạng
Forget-me-not:hoa lưu ly
Meteorologist:nhà khí tượng
Weather condition:điều kiện thời tiết
Weather Satellite:vệ tinh dự báo thời tiết
Weather station:trạm khí tượng
Instrument:dụng cụ, thiết bị
Photograph:hình ảnh
Position:vị trí
Orbit:quỹ đạo
Radar wave: sóng rađa
Signal:dấu hiệu, tín hiệu
Measure:đo lường, đánh giá


Created with NGUOILAMVUON.NET  - WHEREVIET.COM -  XGEN GENESYS
26/218 Phạm Văn Đồng, Cổ Nhuế 2, Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam
phattrientunhien@gmail.com  
+84968155855/   +84985412555
Quay lại nội dung